Iago Aspas
14
5
3

Iago Aspas

RW 85
ST 84

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 52 - Lẻ 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
44

RB
53

CB
44

LB
53

LWB
58

RWB
58

CDM
53

LM
80

CM
72

RM
80

CAM
81

CF
82

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ 78
Tăng tốc 84
Dứt điểm 90
Lực sút 79
Sút xa 83
Chọn vị trí 90
Vô lê 86
Penalty 82
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 81
Chuyền dài 64
Đá phạt 76
Sút xoáy 83
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Khéo léo 89
Thăng bằng 79
Phản ứng 89
Kèm người 20
Lấy bóng 21
Cắt bóng 39
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 18
Sức mạnh 60
Thể lực 76
Quyết đoán 63
Nhảy 68
Bình tĩnh 85
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 12
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2172
Tăng tốc 84
Tốc độ 83
Khéo léo 89
Rê bóng 90
Giữ bóng 88
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Sút xa 83
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 76
Phản ứng 89
Sức mạnh 60
Tăng tốc 84
Tốc độ 83
Rê bóng 90
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Lực sút 79
Đánh đầu 78
Sút xa 83
Vô lê 86
Chọn vị trí 90
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo