Iago Aspas
26
5
4

Iago Aspas

ST 110

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 06 - 26

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
71

RB
78

CB
71

LB
78

LWB
83

RWB
83

CDM
82

LM
105

CM
100

RM
105

CAM
107

CF
107

LW
106

RW
106

ST
107

Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
57
Thể chất
97
Tốc độ 109
Tăng tốc 111
Dứt điểm 115
Lực sút 111
Sút xa 111
Chọn vị trí 115
Vô lê 111
Penalty 108
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 97
Chuyền dài 106
Đá phạt 103
Sút xoáy 114
Rê bóng 109
Giữ bóng 111
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 113
Kèm người 57
Lấy bóng 47
Cắt bóng 59
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 98
Thể lực 104
Quyết đoán 88
Nhảy 93
Bình tĩnh 109
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2973
Sức mạnh 98
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 115
Lực sút 111
Đánh đầu 97
Sút xa 111
Vô lê 111
Chọn vị trí 115
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo