Iago Aspas
23
5
5

Iago Aspas

ST 104
RW 104

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
65

RB
74

CB
65

LB
74

LWB
79

RWB
79

CDM
76

LM
100

CM
94

RM
100

CAM
101

CF
101

LW
101

RW
101

ST
101

Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ 107
Tăng tốc 106
Dứt điểm 107
Lực sút 106
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Vô lê 106
Penalty 100
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 97
Chuyền dài 95
Đá phạt 96
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 108
Khéo léo 105
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 57
Lấy bóng 38
Cắt bóng 53
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 92
Thể lực 102
Quyết đoán 79
Nhảy 80
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2764
Sức mạnh 92
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 107
Lực sút 106
Đánh đầu 89
Sút xa 98
Vô lê 106
Chọn vị trí 108
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Khéo léo 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 107
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 96
Phản ứng 109
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo