Iago Aspas
8
5
3

Iago Aspas

ST 73
RW 73

17

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
47

RB
51

CB
47

LB
51

LWB
54

RWB
54

CDM
53

LM
70

CM
66

RM
70

CAM
71

CF
71

LW
70

RW
70

ST
70

Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
38
Thể chất
67
Tốc độ 77
Tăng tốc 72
Dứt điểm 79
Lực sút 76
Sút xa 72
Chọn vị trí 72
Vô lê 87
Penalty 82
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 65
Chuyền dài 61
Đá phạt 69
Sút xoáy 77
Rê bóng 76
Giữ bóng 72
Khéo léo 73
Thăng bằng 60
Phản ứng 75
Kèm người 43
Lấy bóng 30
Cắt bóng 43
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 22
Sức mạnh 64
Thể lực 75
Quyết đoán 67
Nhảy 70
Bình tĩnh 77
TM đổ người 16
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2035
Sức mạnh 64
Tăng tốc 72
Tốc độ 77
Rê bóng 76
Giữ bóng 72
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 79
Lực sút 76
Đánh đầu 62
Sút xa 72
Vô lê 87
Chọn vị trí 72
Tăng tốc 72
Tốc độ 77
Khéo léo 73
Rê bóng 76
Giữ bóng 72
Tạt bóng 65
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 79
Sút xa 72
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 83
Phản ứng 75
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo