Iago Aspas
15
5
3

Iago Aspas

RW 83
ST 83

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
49

RB
56

CB
49

LB
56

LWB
60

RWB
60

CDM
57

LM
78

CM
72

RM
78

CAM
79

CF
80

LW
80

RW
80

ST
80

Tốc độ
80
Sút
84
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ 78
Tăng tốc 84
Dứt điểm 89
Lực sút 79
Sút xa 81
Chọn vị trí 88
Vô lê 85
Penalty 81
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 80
Chuyền dài 65
Đá phạt 76
Sút xoáy 82
Rê bóng 85
Giữ bóng 86
Khéo léo 86
Thăng bằng 74
Phản ứng 85
Kèm người 43
Lấy bóng 27
Cắt bóng 43
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 62
Thể lực 75
Quyết đoán 65
Nhảy 69
Bình tĩnh 84
TM đổ người 19
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 17
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2209
Tăng tốc 84
Tốc độ 83
Khéo léo 86
Rê bóng 87
Giữ bóng 86
Tạt bóng 80
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 89
Sút xa 81
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 75
Phản ứng 85
Sức mạnh 62
Tăng tốc 84
Tốc độ 83
Rê bóng 87
Giữ bóng 86
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 89
Lực sút 79
Đánh đầu 78
Sút xa 81
Vô lê 85
Chọn vị trí 88
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo