Iago Aspas
19
5
4

Iago Aspas

RW 99
ST 98

10

Danh tiếng: Ngôi sao
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
39

SW
65

RB
70

CB
65

LB
70

LWB
73

RWB
73

CDM
72

LM
93

CM
88

RM
93

CAM
94

CF
95

LW
94

RW
94

ST
93

Tốc độ
92
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 100
Lực sút 98
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Vô lê 97
Penalty 100
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 96
Chuyền dài 91
Đá phạt 98
Sút xoáy 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 97
Thăng bằng 88
Phản ứng 97
Kèm người 59
Lấy bóng 43
Cắt bóng 59
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 79
Thể lực 75
Quyết đoán 82
Nhảy 96
Bình tĩnh 99
TM đổ người 35
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 33
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2741
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Khéo léo 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 100
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 97
Phản ứng 97
Sức mạnh 79
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 100
Lực sút 98
Đánh đầu 93
Sút xa 98
Vô lê 97
Chọn vị trí 100
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo