Iago Aspas
16
5
4

Iago Aspas

ST 91
RW 93

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
59

RB
65

CB
59

LB
65

LWB
69

RWB
69

CDM
67

LM
88

CM
82

RM
88

CAM
89

CF
90

LW
90

RW
90

ST
88

Tốc độ
91
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
74
Tốc độ 95
Tăng tốc 88
Dứt điểm 98
Lực sút 89
Sút xa 91
Chọn vị trí 93
Vô lê 92
Penalty 91
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 90
Chuyền dài 83
Đá phạt 92
Sút xoáy 89
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Khéo léo 99
Thăng bằng 83
Phản ứng 93
Kèm người 53
Lấy bóng 37
Cắt bóng 53
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 72
Thể lực 80
Quyết đoán 75
Nhảy 77
Bình tĩnh 94
TM đổ người 29
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 27
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2549
Sức mạnh 72
Tăng tốc 88
Tốc độ 94
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 98
Lực sút 89
Đánh đầu 87
Sút xa 91
Vô lê 92
Chọn vị trí 93
Tăng tốc 88
Tốc độ 94
Khéo léo 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 98
Sút xa 91
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 91
Phản ứng 93
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo