Iago Aspas
24
5
4

Iago Aspas

CF 106
ST 105

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
40

SW
67

RB
75

CB
67

LB
75

LWB
80

RWB
80

CDM
78

LM
102

CM
97

RM
102

CAM
103

CF
103

LW
103

RW
103

ST
102

Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ 106
Tăng tốc 107
Dứt điểm 110
Lực sút 105
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Vô lê 107
Penalty 104
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 96
Chuyền dài 103
Đá phạt 103
Sút xoáy 109
Rê bóng 106
Giữ bóng 106
Khéo léo 109
Thăng bằng 106
Phản ứng 108
Kèm người 53
Lấy bóng 44
Cắt bóng 61
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 91
Thể lực 99
Quyết đoán 77
Nhảy 86
Bình tĩnh 104
TM đổ người 34
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 31
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2938
Tăng tốc 107
Tốc độ 109
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 110
Lực sút 105
Đánh đầu 93
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Sức mạnh 91
Tăng tốc 107
Tốc độ 109
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 110
Lực sút 105
Đánh đầu 93
Sút xa 109
Vô lê 107
Chọn vị trí 109
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo