Iago Aspas
33
5
5

Iago Aspas

RW 124
ST 122

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Club Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 20 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
89

RB
97

CB
89

LB
97

LWB
101

RWB
101

CDM
99

LM
120

CM
115

RM
120

CAM
121

CF
121

LW
121

RW
121

ST
119

Tốc độ
124
Sút
125
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
78
Thể chất
110
Tốc độ 124
Tăng tốc 126
Dứt điểm 129
Lực sút 122
Sút xa 122
Chọn vị trí 129
Vô lê 122
Penalty 121
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 121
Chuyền dài 116
Đá phạt 120
Sút xoáy 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 124
Khéo léo 127
Thăng bằng 123
Phản ứng 127
Kèm người 78
Lấy bóng 69
Cắt bóng 82
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 105
Thể lực 122
Quyết đoán 112
Nhảy 105
Bình tĩnh 124
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3441
Tăng tốc 126
Tốc độ 127
Khéo léo 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 124
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 129
Sút xa 122
Chọn vị trí 129
Tầm nhìn 125
Phản ứng 127
Sức mạnh 105
Tăng tốc 126
Tốc độ 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 129
Lực sút 122
Đánh đầu 109
Sút xa 122
Vô lê 122
Chọn vị trí 129
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: Real Club Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: Real Club Celta de Vigo