Iago Aspas
27
5
4

Iago Aspas

CF 113
RW 113

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Club Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 04 - 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
72

RB
83

CB
72

LB
83

LWB
88

RWB
88

CDM
84

LM
110

CM
104

RM
110

CAM
110

CF
110

LW
110

RW
110

ST
106

Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
58
Thể chất
99
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 110
Lực sút 110
Sút xa 115
Chọn vị trí 114
Vô lê 114
Penalty 113
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 117
Chuyền dài 108
Đá phạt 113
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 114
Khéo léo 115
Thăng bằng 111
Phản ứng 114
Kèm người 57
Lấy bóng 54
Cắt bóng 55
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 94
Thể lực 115
Quyết đoán 93
Nhảy 93
Bình tĩnh 115
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3082
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 110
Lực sút 110
Đánh đầu 94
Sút xa 115
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Khéo léo 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 110
Sút xa 115
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: Real Club Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: Real Club Celta de Vigo