Iago Aspas
18
5
3

Iago Aspas

ST 95
RW 93

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
53

RB
61

CB
53

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
63

LM
88

CM
81

RM
88

CAM
89

CF
91

LW
90

RW
90

ST
92

Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ 100
Tăng tốc 94
Dứt điểm 102
Lực sút 97
Sút xa 89
Chọn vị trí 98
Vô lê 96
Penalty 85
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 76
Chuyền dài 81
Đá phạt 84
Sút xoáy 88
Rê bóng 93
Giữ bóng 98
Khéo léo 98
Thăng bằng 89
Phản ứng 101
Kèm người 42
Lấy bóng 24
Cắt bóng 42
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 21
Sức mạnh 76
Thể lực 89
Quyết đoán 70
Nhảy 76
Bình tĩnh 99
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 12
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2440
Sức mạnh 76
Tăng tốc 94
Tốc độ 100
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 102
Lực sút 97
Đánh đầu 87
Sút xa 89
Vô lê 96
Chọn vị trí 98
Tăng tốc 94
Tốc độ 100
Khéo léo 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Tạt bóng 76
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 102
Sút xa 89
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 78
Phản ứng 101
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo