Iago Aspas
25
5
4

Iago Aspas

RW 108
ST 107

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
68

RB
76

CB
68

LB
76

LWB
81

RWB
81

CDM
79

LM
103

CM
98

RM
103

CAM
105

CF
105

LW
105

RW
105

ST
104

Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 112
Lực sút 107
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Vô lê 108
Penalty 105
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 98
Chuyền dài 102
Đá phạt 102
Sút xoáy 110
Rê bóng 107
Giữ bóng 107
Khéo léo 110
Thăng bằng 105
Phản ứng 110
Kèm người 54
Lấy bóng 45
Cắt bóng 58
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 93
Thể lực 101
Quyết đoán 82
Nhảy 87
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 13
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2893
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Khéo léo 110
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 112
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Sức mạnh 93
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 112
Lực sút 107
Đánh đầu 92
Sút xa 110
Vô lê 108
Chọn vị trí 113
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: Real Club Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: Real Club Celta de Vigo