Iago Aspas
13
5
3

Iago Aspas

ST 84
RW 85

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
52

RB
59

CB
52

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
59

LM
81

CM
74

RM
81

CAM
81

CF
82

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Tốc độ 81
Tăng tốc 87
Dứt điểm 90
Lực sút 82
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Vô lê 85
Penalty 84
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 83
Chuyền dài 68
Đá phạt 79
Sút xoáy 83
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Khéo léo 89
Thăng bằng 77
Phản ứng 87
Kèm người 46
Lấy bóng 30
Cắt bóng 46
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 65
Thể lực 78
Quyết đoán 68
Nhảy 72
Bình tĩnh 87
TM đổ người 22
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 20
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2296
Sức mạnh 65
Tăng tốc 87
Tốc độ 86
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 90
Lực sút 82
Đánh đầu 81
Sút xa 84
Vô lê 85
Chọn vị trí 88
Tăng tốc 87
Tốc độ 86
Khéo léo 89
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 90
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 78
Phản ứng 87
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo