Iago Aspas
15
5
4

Iago Aspas

ST 87
RW 89

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
55

RB
61

CB
55

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
62

LM
84

CM
77

RM
84

CAM
85

CF
86

LW
86

RW
86

ST
84

Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
45
Thể chất
70
Tốc độ 91
Tăng tốc 84
Dứt điểm 94
Lực sút 85
Sút xa 87
Chọn vị trí 89
Vô lê 88
Penalty 87
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 86
Chuyền dài 75
Đá phạt 88
Sút xoáy 85
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Khéo léo 95
Thăng bằng 79
Phản ứng 89
Kèm người 49
Lấy bóng 33
Cắt bóng 49
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 68
Thể lực 76
Quyết đoán 71
Nhảy 73
Bình tĩnh 90
TM đổ người 25
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 23
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2406
Sức mạnh 68
Tăng tốc 84
Tốc độ 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 94
Lực sút 85
Đánh đầu 83
Sút xa 87
Vô lê 88
Chọn vị trí 89
Tăng tốc 84
Tốc độ 90
Khéo léo 95
Rê bóng 94
Giữ bóng 91
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 94
Sút xa 87
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 85
Phản ứng 89
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo