Iago Aspas
9
5
4

Iago Aspas

RW 75
ST 74

10

Danh tiếng: Ngôi sao
RC Celta de Vigo

Ngày sinh: 01/08/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
43

RB
48

CB
43

LB
48

LWB
51

RWB
51

CDM
50

LM
71

CM
66

RM
71

CAM
72

CF
73

LW
72

RW
72

ST
71

Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
33
Thể chất
57
Tốc độ 70
Tăng tốc 72
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Sút xa 76
Chọn vị trí 78
Vô lê 75
Penalty 78
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 74
Chuyền dài 69
Đá phạt 76
Sút xoáy 75
Rê bóng 78
Giữ bóng 78
Khéo léo 75
Thăng bằng 66
Phản ứng 75
Kèm người 37
Lấy bóng 21
Cắt bóng 37
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 57
Thể lực 53
Quyết đoán 60
Nhảy 74
Bình tĩnh 77
TM đổ người 13
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 11
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1993
Tăng tốc 72
Tốc độ 73
Khéo léo 75
Rê bóng 79
Giữ bóng 78
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 78
Sút xa 76
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 75
Phản ứng 75
Sức mạnh 57
Tăng tốc 72
Tốc độ 73
Rê bóng 79
Giữ bóng 78
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Đánh đầu 71
Sút xa 76
Vô lê 75
Chọn vị trí 78
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Iago Aspas

Sự nghiệp CLB
2015: RC Celta de Vigo
2015 - 2015: Sevilla FC
2014 - 2015: Sevilla FC (Cho mượn)
2013 - 2014: Liverpool
2008 - 2009: RC Celta Fortuna
2006 - 2013: RC Celta de Vigo