M. Neuer
8
4
5

Manuel Neuer

GK 76

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 28

Level:
Thẻ:
Team:

GK
73

SW
29

RB
27

CB
29

LB
27

LWB
29

RWB
29

CDM
37

LM
35

CM
42

RM
35

CAM
39

CF
34

LW
31

RW
31

ST
32

Tốc độ
31
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 34
Tăng tốc 28
Dứt điểm 14
Lực sút 63
Sút xa 17
Chọn vị trí 13
Vô lê 12
Penalty 46
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 63
Tạt bóng 16
Chuyền dài 62
Đá phạt 12
Sút xoáy 15
Rê bóng 29
Giữ bóng 42
Khéo léo 48
Thăng bằng 34
Phản ứng 76
Kèm người 18
Lấy bóng 11
Cắt bóng 29
Đánh đầu 25
Xoạc bóng 12
Sức mạnh 74
Thể lực 41
Quyết đoán 28
Nhảy 66
Bình tĩnh 62
TM đổ người 75
TM bắt bóng 75
TM phát bóng 83
TM phản xạ 75
TM chọn vị trí 79
Chỉ số tổng: 1433
TM đổ người 75
TM bắt bóng 75
TM phát bóng 83
TM chọn vị trí 79
TM phản xạ 75
Phản ứng 76
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II