M. Neuer
28
4
5

Manuel Neuer

GK 119

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
116

SW
74

RB
73

CB
74

LB
73

LWB
74

RWB
74

CDM
81

LM
78

CM
83

RM
78

CAM
80

CF
74

LW
74

RW
74

ST
68

Tốc độ
96
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 93
Tăng tốc 100
Dứt điểm 38
Lực sút 78
Sút xa 48
Chọn vị trí 48
Vô lê 38
Penalty 65
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 52
Chuyền dài 108
Đá phạt 43
Sút xoáy 58
Rê bóng 70
Giữ bóng 93
Khéo léo 106
Thăng bằng 105
Phản ứng 119
Kèm người 80
Lấy bóng 50
Cắt bóng 68
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 102
Thể lực 79
Quyết đoán 99
Nhảy 113
Bình tĩnh 110
TM đổ người 120
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 113
TM phản xạ 123
TM chọn vị trí 121
Chỉ số tổng: 2879
TM đổ người 120
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 113
TM chọn vị trí 121
TM phản xạ 123
Phản ứng 119
Phản ứng nhanh (GK)
Phản ứng nhanh (GK) Thủ môn sẽ được tăng thêm khả năng phản xạ & di chuyển nhanh hơn khi lao ra cản phá bóng.
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II