M. Neuer
18
4
5

Manuel Neuer

GK 98

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
95

SW
46

RB
48

CB
46

LB
48

LWB
52

RWB
52

CDM
57

LM
62

CM
64

RM
62

CAM
63

CF
56

LW
59

RW
59

ST
46

Tốc độ
76
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 76
Tăng tốc 77
Dứt điểm 25
Lực sút 32
Sút xa 36
Chọn vị trí 16
Vô lê 31
Penalty 49
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 46
Chuyền dài 82
Đá phạt 25
Sút xoáy 56
Rê bóng 69
Giữ bóng 80
Khéo léo 88
Thăng bằng 84
Phản ứng 93
Kèm người 25
Lấy bóng 35
Cắt bóng 46
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 18
Sức mạnh 83
Thể lực 63
Quyết đoán 73
Nhảy 91
Bình tĩnh 89
TM đổ người 97
TM bắt bóng 98
TM phát bóng 100
TM phản xạ 103
TM chọn vị trí 100
Chỉ số tổng: 2172
TM đổ người 97
TM bắt bóng 98
TM phát bóng 100
TM chọn vị trí 100
TM phản xạ 103
Phản ứng 93
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II