M. Neuer
24
4
5

Manuel Neuer

GK 112

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 07 - 37

Level:
Thẻ:
Team:

GK
109

SW
67

RB
67

CB
67

LB
67

LWB
67

RWB
67

CDM
74

LM
72

CM
76

RM
72

CAM
74

CF
69

LW
68

RW
68

ST
63

Tốc độ
90
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 88
Tăng tốc 94
Dứt điểm 34
Lực sút 73
Sút xa 43
Chọn vị trí 44
Vô lê 34
Penalty 63
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 48
Chuyền dài 99
Đá phạt 36
Sút xoáy 54
Rê bóng 63
Giữ bóng 87
Khéo léo 99
Thăng bằng 97
Phản ứng 112
Kèm người 73
Lấy bóng 38
Cắt bóng 63
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 94
Thể lực 73
Quyết đoán 90
Nhảy 109
Bình tĩnh 101
TM đổ người 112
TM bắt bóng 111
TM phát bóng 109
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 114
Chỉ số tổng: 2668
TM đổ người 112
TM bắt bóng 111
TM phát bóng 109
TM chọn vị trí 114
TM phản xạ 116
Phản ứng 112
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II