M. Neuer
23
4
5

Manuel Neuer

GK 110

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
107

SW
66

RB
65

CB
66

LB
65

LWB
66

RWB
66

CDM
72

LM
70

CM
74

RM
70

CAM
72

CF
67

LW
66

RW
66

ST
61

Tốc độ
87
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 86
Tăng tốc 89
Dứt điểm 33
Lực sút 71
Sút xa 42
Chọn vị trí 42
Vô lê 34
Penalty 59
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 46
Chuyền dài 98
Đá phạt 35
Sút xoáy 53
Rê bóng 65
Giữ bóng 83
Khéo léo 93
Thăng bằng 95
Phản ứng 110
Kèm người 72
Lấy bóng 41
Cắt bóng 61
Đánh đầu 57
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 92
Thể lực 70
Quyết đoán 89
Nhảy 103
Bình tĩnh 98
TM đổ người 111
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 107
TM phản xạ 114
TM chọn vị trí 110
Chỉ số tổng: 2598
TM đổ người 111
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 107
TM chọn vị trí 110
TM phản xạ 114
Phản ứng 110
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II