M. Neuer
15
4
5

Manuel Neuer

GK 91

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 90kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
88

SW
31

RB
33

CB
31

LB
33

LWB
34

RWB
34

CDM
36

LM
38

CM
38

RM
38

CAM
39

CF
37

LW
37

RW
37

ST
34

Tốc độ
60
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 61
Tăng tốc 60
Dứt điểm 15
Lực sút 45
Sút xa 19
Chọn vị trí 15
Vô lê 14
Penalty 40
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 34
Tạt bóng 18
Chuyền dài 34
Đá phạt 20
Sút xoáy 21
Rê bóng 29
Giữ bóng 54
Khéo léo 51
Thăng bằng 38
Phản ứng 89
Kèm người 18
Lấy bóng 19
Cắt bóng 25
Đánh đầu 12
Xoạc bóng 17
Sức mạnh 74
Thể lực 37
Quyết đoán 29
Nhảy 81
Bình tĩnh 69
TM đổ người 97
TM bắt bóng 87
TM phát bóng 94
TM phản xạ 97
TM chọn vị trí 88
Chỉ số tổng: 1557
TM đổ người 97
TM bắt bóng 87
TM phát bóng 94
TM chọn vị trí 88
TM phản xạ 97
Phản ứng 89
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM lên khi phạt góc (AI)
TM lên khi phạt góc (AI) TM có thế tham gia tấn công khi có phạt góc

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II