M. Neuer
25
4
5

Manuel Neuer

GK 114

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
111

SW
70

RB
69

CB
70

LB
69

LWB
70

RWB
70

CDM
77

LM
74

CM
78

RM
74

CAM
76

CF
71

LW
70

RW
70

ST
64

Tốc độ
92
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 90
Tăng tốc 95
Dứt điểm 35
Lực sút 74
Sút xa 44
Chọn vị trí 45
Vô lê 35
Penalty 64
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 49
Chuyền dài 102
Đá phạt 38
Sút xoáy 55
Rê bóng 66
Giữ bóng 90
Khéo léo 100
Thăng bằng 100
Phản ứng 115
Kèm người 76
Lấy bóng 43
Cắt bóng 66
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 95
Thể lực 76
Quyết đoán 93
Nhảy 110
Bình tĩnh 104
TM đổ người 115
TM bắt bóng 112
TM phát bóng 110
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 115
Chỉ số tổng: 2740
TM đổ người 115
TM bắt bóng 112
TM phát bóng 110
TM chọn vị trí 115
TM phản xạ 119
Phản ứng 115
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II