M. Neuer
14
4
5

Manuel Neuer

GK 86

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
83

SW
36

RB
36

CB
36

LB
36

LWB
38

RWB
38

CDM
43

LM
44

CM
48

RM
44

CAM
47

CF
42

LW
41

RW
41

ST
37

Tốc độ
61
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 63
Tăng tốc 58
Dứt điểm 21
Lực sút 32
Sút xa 24
Chọn vị trí 20
Vô lê 19
Penalty 51
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 23
Chuyền dài 62
Đá phạt 19
Sút xoáy 22
Rê bóng 36
Giữ bóng 50
Khéo léo 55
Thăng bằng 41
Phản ứng 83
Kèm người 25
Lấy bóng 18
Cắt bóng 36
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 81
Thể lực 48
Quyết đoán 35
Nhảy 78
Bình tĩnh 72
TM đổ người 88
TM bắt bóng 86
TM phát bóng 90
TM phản xạ 87
TM chọn vị trí 85
Chỉ số tổng: 1689
TM đổ người 88
TM bắt bóng 86
TM phát bóng 90
TM chọn vị trí 85
TM phản xạ 87
Phản ứng 83
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II