M. Neuer
15
4
5

Manuel Neuer

GK 85

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
82

SW
27

RB
27

CB
27

LB
27

LWB
28

RWB
28

CDM
32

LM
37

CM
39

RM
37

CAM
39

CF
35

LW
34

RW
34

ST
30

Tốc độ
58
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 60
Tăng tốc 57
Dứt điểm 12
Lực sút 24
Sút xa 15
Chọn vị trí 11
Vô lê 10
Penalty 17
Chuyền ngắn 43
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 14
Chuyền dài 48
Đá phạt 10
Sút xoáy 13
Rê bóng 28
Giữ bóng 45
Khéo léo 51
Thăng bằng 34
Phản ứng 81
Kèm người 9
Lấy bóng 9
Cắt bóng 18
Đánh đầu 24
Xoạc bóng 10
Sức mạnh 82
Thể lực 43
Quyết đoán 28
Nhảy 77
Bình tĩnh 57
TM đổ người 86
TM bắt bóng 85
TM phát bóng 90
TM phản xạ 88
TM chọn vị trí 84
Chỉ số tổng: 1432
TM đổ người 86
TM bắt bóng 85
TM phát bóng 90
TM chọn vị trí 84
TM phản xạ 88
Phản ứng 81
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II