M. Neuer
26
4
5

Manuel Neuer

GK 115

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
112

SW
71

RB
70

CB
71

LB
70

LWB
71

RWB
71

CDM
77

LM
75

CM
79

RM
75

CAM
77

CF
72

LW
71

RW
71

ST
65

Tốc độ
91
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 90
Tăng tốc 93
Dứt điểm 36
Lực sút 75
Sút xa 45
Chọn vị trí 48
Vô lê 38
Penalty 61
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 50
Chuyền dài 98
Đá phạt 40
Sút xoáy 58
Rê bóng 73
Giữ bóng 88
Khéo léo 98
Thăng bằng 98
Phản ứng 115
Kèm người 76
Lấy bóng 43
Cắt bóng 68
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 97
Thể lực 76
Quyết đoán 93
Nhảy 110
Bình tĩnh 103
TM đổ người 116
TM bắt bóng 116
TM phát bóng 113
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 117
Chỉ số tổng: 2755
TM đổ người 116
TM bắt bóng 116
TM phát bóng 113
TM chọn vị trí 117
TM phản xạ 116
Phản ứng 115
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II