M. Neuer
27
4
5

Manuel Neuer

GK 117

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
114

SW
71

RB
71

CB
71

LB
71

LWB
72

RWB
72

CDM
78

LM
77

CM
81

RM
77

CAM
79

CF
74

LW
73

RW
73

ST
68

Tốc độ
92
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 41
Lực sút 77
Sút xa 48
Chọn vị trí 51
Vô lê 44
Penalty 66
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 54
Chuyền dài 102
Đá phạt 42
Sút xoáy 60
Rê bóng 70
Giữ bóng 93
Khéo léo 101
Thăng bằng 101
Phản ứng 115
Kèm người 71
Lấy bóng 46
Cắt bóng 67
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 99
Thể lực 73
Quyết đoán 92
Nhảy 110
Bình tĩnh 107
TM đổ người 116
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 115
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 119
Chỉ số tổng: 2819
TM đổ người 116
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 115
TM chọn vị trí 119
TM phản xạ 119
Phản ứng 115
Phản ứng nhanh (GK)
Phản ứng nhanh (GK) Thủ môn sẽ được tăng thêm khả năng phản xạ & di chuyển nhanh hơn khi lao ra cản phá bóng.
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II