M. Neuer
15
4
5

Manuel Neuer

GK 90

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
87

SW
40

RB
40

CB
40

LB
40

LWB
42

RWB
42

CDM
47

LM
48

CM
52

RM
48

CAM
51

CF
46

LW
45

RW
45

ST
41

Tốc độ
65
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 67
Tăng tốc 62
Dứt điểm 25
Lực sút 36
Sút xa 28
Chọn vị trí 24
Vô lê 23
Penalty 55
Chuyền ngắn 62
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 27
Chuyền dài 66
Đá phạt 23
Sút xoáy 26
Rê bóng 40
Giữ bóng 54
Khéo léo 59
Thăng bằng 45
Phản ứng 88
Kèm người 29
Lấy bóng 22
Cắt bóng 40
Đánh đầu 36
Xoạc bóng 23
Sức mạnh 85
Thể lực 52
Quyết đoán 39
Nhảy 82
Bình tĩnh 76
TM đổ người 91
TM bắt bóng 91
TM phát bóng 94
TM phản xạ 91
TM chọn vị trí 89
Chỉ số tổng: 1826
TM đổ người 91
TM bắt bóng 91
TM phát bóng 94
TM chọn vị trí 89
TM phản xạ 91
Phản ứng 88
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II