M. Neuer
17
4
5

Manuel Neuer

GK 97

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
94

SW
43

RB
45

CB
43

LB
45

LWB
47

RWB
47

CDM
52

LM
55

CM
59

RM
55

CAM
57

CF
51

LW
51

RW
51

ST
43

Tốc độ
65
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 72
Tăng tốc 58
Dứt điểm 17
Lực sút 39
Sút xa 26
Chọn vị trí 21
Vô lê 15
Penalty 54
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 30
Chuyền dài 82
Đá phạt 15
Sút xoáy 18
Rê bóng 64
Giữ bóng 62
Khéo léo 55
Thăng bằng 39
Phản ứng 100
Kèm người 30
Lấy bóng 26
Cắt bóng 38
Đánh đầu 37
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 84
Thể lực 57
Quyết đoán 33
Nhảy 81
Bình tĩnh 74
TM đổ người 98
TM bắt bóng 96
TM phát bóng 100
TM phản xạ 100
TM chọn vị trí 96
Chỉ số tổng: 1899
TM đổ người 98
TM bắt bóng 96
TM phát bóng 100
TM chọn vị trí 96
TM phản xạ 100
Phản ứng 100
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II