M. Neuer
20
4
5

Manuel Neuer

GK 104

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
101

SW
56

RB
59

CB
56

LB
59

LWB
61

RWB
61

CDM
65

LM
70

CM
72

RM
70

CAM
72

CF
68

LW
68

RW
68

ST
61

Tốc độ
84
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 85
Tăng tốc 84
Dứt điểm 35
Lực sút 68
Sút xa 43
Chọn vị trí 47
Vô lê 33
Penalty 57
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 49
Chuyền dài 88
Đá phạt 29
Sút xoáy 56
Rê bóng 74
Giữ bóng 87
Khéo léo 92
Thăng bằng 92
Phản ứng 101
Kèm người 26
Lấy bóng 37
Cắt bóng 55
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 89
Thể lực 67
Quyết đoán 77
Nhảy 97
Bình tĩnh 98
TM đổ người 103
TM bắt bóng 107
TM phát bóng 104
TM phản xạ 106
TM chọn vị trí 106
Chỉ số tổng: 2471
TM đổ người 103
TM bắt bóng 107
TM phát bóng 104
TM chọn vị trí 106
TM phản xạ 106
Phản ứng 101
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II