M. Neuer
17
4
5

Manuel Neuer

GK 95

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 27/03/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 93kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 2

Level:
Thẻ:
Team:

GK
92

SW
43

RB
44

CB
43

LB
44

LWB
45

RWB
45

CDM
52

LM
52

CM
57

RM
52

CAM
55

CF
49

LW
49

RW
49

ST
45

Tốc độ
68
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 70
Tăng tốc 65
Dứt điểm 28
Lực sút 39
Sút xa 31
Chọn vị trí 27
Vô lê 26
Penalty 58
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 30
Chuyền dài 77
Đá phạt 26
Sút xoáy 29
Rê bóng 43
Giữ bóng 57
Khéo léo 62
Thăng bằng 48
Phản ứng 94
Kèm người 32
Lấy bóng 25
Cắt bóng 43
Đánh đầu 39
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 88
Thể lực 55
Quyết đoán 42
Nhảy 85
Bình tĩnh 79
TM đổ người 95
TM bắt bóng 95
TM phát bóng 97
TM phản xạ 95
TM chọn vị trí 96
Chỉ số tổng: 1951
TM đổ người 95
TM bắt bóng 95
TM phát bóng 97
TM chọn vị trí 96
TM phản xạ 95
Phản ứng 94
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của M. Neuer

Sự nghiệp CLB
2011: Bayern München
2005 - 2011: FC Schalke 04
2003 - 2009: FC Schalke 04 II