S. Mané
33
5
5

Sadio Mané

LW 124
CF 124

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Nassr

Ngày sinh: 10/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

174cm 69kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
92

RB
98

CB
92

LB
98

LWB
102

RWB
102

CDM
98

LM
120

CM
112

RM
120

CAM
119

CF
121

LW
121

RW
121

ST
121

Tốc độ
128
Sút
123
Chuyền bóng
116
Rê bóng
124
Phòng thủ
79
Thể chất
118
Tốc độ 128
Tăng tốc 129
Dứt điểm 128
Lực sút 123
Sút xa 117
Chọn vị trí 129
Vô lê 127
Penalty 109
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 119
Chuyền dài 110
Đá phạt 101
Sút xoáy 120
Rê bóng 128
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 129
Phản ứng 129
Kèm người 79
Lấy bóng 71
Cắt bóng 71
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 112
Thể lực 127
Quyết đoán 125
Nhảy 121
Bình tĩnh 124
TM đổ người 26
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 27
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3470
Tăng tốc 129
Tốc độ 131
Khéo léo 118
Rê bóng 127
Giữ bóng 119
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 128
Sút xa 117
Chọn vị trí 129
Tầm nhìn 119
Phản ứng 129
Tăng tốc 129
Tốc độ 131
Rê bóng 127
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 128
Lực sút 123
Đánh đầu 122
Sút xa 117
Chọn vị trí 129
Tầm nhìn 119
Phản ứng 129
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của S. Mané

Sự nghiệp CLB
2023: Al Nassr
2022 - 2023: FC Bayern München
2016 - 2022: Liverpool
2014 - 2016: Southampton
2012 - 2014: FC Red Bull Salzburg
2012 - 2012: FC Metz
2010 - 2012: FC Metz II