S. Mané
30
5
5

Sadio Mané

LW 116
RW 116

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Nassr

Ngày sinh: 10/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

174cm 69kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
84

RB
90

CB
84

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
90

LM
112

CM
104

RM
112

CAM
112

CF
113

LW
113

RW
113

ST
113

Tốc độ
119
Sút
115
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
110
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 121
Lực sút 114
Sút xa 107
Chọn vị trí 121
Vô lê 115
Penalty 104
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 112
Chuyền dài 102
Đá phạt 104
Sút xoáy 113
Rê bóng 121
Giữ bóng 111
Khéo léo 118
Thăng bằng 120
Phản ứng 120
Kèm người 69
Lấy bóng 67
Cắt bóng 63
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 105
Thể lực 117
Quyết đoán 117
Nhảy 113
Bình tĩnh 115
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3195
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 111
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 121
Sút xa 107
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 113
Phản ứng 120
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 111
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 121
Sút xa 107
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 113
Phản ứng 120
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của S. Mané

Sự nghiệp CLB
2023: Al Nassr
2022 - 2023: FC Bayern München
2016 - 2022: Liverpool
2014 - 2016: Southampton
2012 - 2014: FC Red Bull Salzburg
2012 - 2012: FC Metz
2010 - 2012: FC Metz II