S. Mané
31
5
5

Sadio Mané

LW 119
ST 118

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Nassr

Ngày sinh: 10/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

174cm 69kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 34 - Lẻ 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
87

RB
92

CB
87

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
93

LM
115

CM
107

RM
115

CAM
115

CF
116

LW
116

RW
116

ST
115

Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
112
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
112
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Sút xa 109
Chọn vị trí 123
Vô lê 118
Penalty 108
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 111
Chuyền dài 105
Đá phạt 101
Sút xoáy 117
Rê bóng 124
Giữ bóng 114
Khéo léo 122
Thăng bằng 123
Phản ứng 123
Kèm người 75
Lấy bóng 69
Cắt bóng 64
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 108
Thể lực 119
Quyết đoán 116
Nhảy 117
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3288
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 122
Rê bóng 123
Giữ bóng 114
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 122
Sút xa 109
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 115
Phản ứng 123
Sức mạnh 108
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 123
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Đánh đầu 112
Sút xa 109
Vô lê 118
Chọn vị trí 123
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của S. Mané

Sự nghiệp CLB
2023: Al Nassr
2022 - 2023: Bayern München
2016 - 2022: Liverpool
2014 - 2016: Southampton
2012 - 2014: RB Salzburg
2012 - 2012: FC Metz
2010 - 2012: FC Metz II