S. Eto'o
42
5
5

Samuel Eto'o

ST 124
LW 124

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 10/03/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

179cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
92

RB
99

CB
92

LB
99

LWB
102

RWB
102

CDM
98

LM
120

CM
111

RM
120

CAM
119

CF
121

LW
121

RW
121

ST
121

Tốc độ
131
Sút
127
Chuyền bóng
115
Rê bóng
126
Phòng thủ
81
Thể chất
116
Tốc độ 131
Tăng tốc 131
Dứt điểm 131
Lực sút 125
Sút xa 123
Chọn vị trí 130
Vô lê 125
Penalty 126
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 118
Chuyền dài 110
Đá phạt 121
Sút xoáy 129
Rê bóng 127
Giữ bóng 122
Khéo léo 132
Thăng bằng 131
Phản ứng 126
Kèm người 84
Lấy bóng 76
Cắt bóng 74
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 112
Thể lực 127
Quyết đoán 115
Nhảy 121
Bình tĩnh 132
TM đổ người 36
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 3585
Sức mạnh 112
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Rê bóng 129
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 131
Lực sút 125
Đánh đầu 115
Sút xa 123
Vô lê 125
Chọn vị trí 130
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Khéo léo 132
Rê bóng 129
Giữ bóng 122
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 131
Sút xa 123
Chọn vị trí 130
Tầm nhìn 111
Phản ứng 126
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của S. Eto'o

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Qatar SC
2018 - 2018: Konyaspor
2015 - 2018: Antalyaspor
2015 - 2015: Sampdoria
2014 - 2015: Everton
2013 - 2014: Chelsea
2011 - 2013: Anzhi Makhachkala
2009 - 2011: Lombardia FC
2004 - 2009: FC Barcelona
2000 - 2004: RCD Mallorca
1998 - 2000: Real Madrid
1998 - 1999: RCD Espanyol (Cho mượn)
1996 - 1998: Castilla
1997 - 1998: CD Leganés (Cho mượn)