E. Haaland
14
5
3

Erling Haaland

ST 83

17

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

194cm 87kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
56

RB
57

CB
56

LB
57

LWB
59

RWB
59

CDM
59

LM
74

CM
69

RM
74

CAM
75

CF
78

LW
76

RW
76

ST
80

Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
45
Thể chất
84
Tốc độ 93
Tăng tốc 84
Dứt điểm 89
Lực sút 85
Sút xa 76
Chọn vị trí 85
Vô lê 78
Penalty 85
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 54
Chuyền dài 57
Đá phạt 69
Sút xoáy 75
Rê bóng 78
Giữ bóng 82
Khéo léo 80
Thăng bằng 71
Phản ứng 82
Kèm người 47
Lấy bóng 41
Cắt bóng 45
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 89
Thể lực 82
Quyết đoán 80
Nhảy 76
Bình tĩnh 86
TM đổ người 20
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 25
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2232
Sức mạnh 89
Tăng tốc 84
Tốc độ 91
Rê bóng 82
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 89
Lực sút 85
Đánh đầu 75
Sút xa 76
Vô lê 78
Chọn vị trí 85
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK