E. Haaland
17
5
3

Erling Haaland

ST 92

30

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

194cm 87kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
60

RB
59

CB
60

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
62

LM
81

CM
73

RM
81

CAM
82

CF
86

LW
83

RW
83

ST
89

Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
68
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
94
Tốc độ 99
Tăng tốc 96
Dứt điểm 98
Lực sút 91
Sút xa 75
Chọn vị trí 91
Vô lê 86
Penalty 88
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 52
Chuyền dài 52
Đá phạt 57
Sút xoáy 75
Rê bóng 91
Giữ bóng 94
Khéo léo 83
Thăng bằng 80
Phản ứng 86
Kèm người 56
Lấy bóng 37
Cắt bóng 41
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 21
Sức mạnh 99
Thể lực 87
Quyết đoán 91
Nhảy 93
Bình tĩnh 90
TM đổ người 13
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2337
Sức mạnh 99
Tăng tốc 96
Tốc độ 100
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 98
Lực sút 91
Đánh đầu 90
Sút xa 75
Vô lê 86
Chọn vị trí 91
Target Forward (Hidden)
Target Forward (Hidden) Target Forward
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK