E. Haaland
27
5
4

Erling Haaland

ST 113

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
78

RB
79

CB
78

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
80

LM
101

CM
93

RM
101

CAM
102

CF
106

LW
103

RW
103

ST
110

Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
112
Tốc độ 117
Tăng tốc 113
Dứt điểm 120
Lực sút 118
Sút xa 103
Chọn vị trí 118
Vô lê 115
Penalty 117
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 79
Chuyền dài 78
Đá phạt 93
Sút xoáy 110
Rê bóng 104
Giữ bóng 106
Khéo léo 104
Thăng bằng 115
Phản ứng 111
Kèm người 60
Lấy bóng 58
Cắt bóng 55
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 118
Thể lực 108
Quyết đoán 106
Nhảy 106
Bình tĩnh 115
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3010
Sức mạnh 118
Tăng tốc 113
Tốc độ 118
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 120
Lực sút 118
Đánh đầu 117
Sút xa 103
Vô lê 115
Chọn vị trí 118
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK