E. Haaland
21
5
3

Erling Haaland

ST 97

17

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

194cm 87kg To Giờ reset: Chẵn 00-20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
59

RB
60

CB
59

LB
60

LWB
64

RWB
64

CDM
63

LM
87

CM
77

RM
87

CAM
87

CF
91

LW
89

RW
89

ST
94

Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
76
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
92
Tốc độ 95
Tăng tốc 103
Dứt điểm 106
Lực sút 103
Sút xa 82
Chọn vị trí 94
Vô lê 86
Penalty 103
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 68
Chuyền dài 70
Đá phạt 88
Sút xoáy 89
Rê bóng 101
Giữ bóng 97
Khéo léo 92
Thăng bằng 88
Phản ứng 97
Kèm người 49
Lấy bóng 34
Cắt bóng 38
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 18
Sức mạnh 97
Thể lực 86
Quyết đoán 93
Nhảy 83
Bình tĩnh 103
TM đổ người 10
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2482
Sức mạnh 97
Tăng tốc 103
Tốc độ 101
Rê bóng 101
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 106
Lực sút 103
Đánh đầu 96
Sút xa 82
Vô lê 86
Chọn vị trí 94
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK