E. Haaland
31
5
4

Erling Haaland

ST 121

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
86

RB
87

CB
86

LB
87

LWB
89

RWB
89

CDM
88

LM
108

CM
103

RM
108

CAM
111

CF
115

LW
111

RW
111

ST
118

Tốc độ
123
Sút
124
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
70
Thể chất
120
Tốc độ 125
Tăng tốc 121
Dứt điểm 127
Lực sút 125
Sút xa 121
Chọn vị trí 124
Vô lê 122
Penalty 124
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 83
Chuyền dài 87
Đá phạt 101
Sút xoáy 122
Rê bóng 111
Giữ bóng 116
Khéo léo 113
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 63
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 126
Thể lực 117
Quyết đoán 112
Nhảy 116
Bình tĩnh 124
TM đổ người 24
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 26
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3280
Sức mạnh 126
Tăng tốc 121
Tốc độ 126
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 127
Lực sút 125
Đánh đầu 123
Sút xa 121
Vô lê 122
Chọn vị trí 124
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK