E. Haaland
16
5
3

Erling Haaland

ST 90

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

194cm 88kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
64

RB
64

CB
64

LB
64

LWB
66

RWB
66

CDM
66

LM
79

CM
75

RM
79

CAM
81

CF
85

LW
81

RW
81

ST
87

Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ 96
Tăng tốc 88
Dứt điểm 95
Lực sút 99
Sút xa 90
Chọn vị trí 93
Vô lê 89
Penalty 88
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 57
Chuyền dài 60
Đá phạt 72
Sút xoáy 85
Rê bóng 83
Giữ bóng 87
Khéo léo 83
Thăng bằng 76
Phản ứng 90
Kèm người 57
Lấy bóng 50
Cắt bóng 53
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 97
Thể lực 86
Quyết đoán 90
Nhảy 79
Bình tĩnh 90
TM đổ người 23
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 28
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2440
Sức mạnh 97
Tăng tốc 88
Tốc độ 95
Rê bóng 87
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 95
Lực sút 99
Đánh đầu 76
Sút xa 90
Vô lê 89
Chọn vị trí 93
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK