E. Haaland
13
5
3

Erling Haaland

ST 81

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
54

RB
53

CB
54

LB
53

LWB
55

RWB
55

CDM
56

LM
70

CM
66

RM
70

CAM
72

CF
75

LW
72

RW
72

ST
78

Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
64
Rê bóng
73
Phòng thủ
42
Thể chất
80
Tốc độ 84
Tăng tốc 73
Dứt điểm 86
Lực sút 86
Sút xa 76
Chọn vị trí 87
Vô lê 83
Penalty 83
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 54
Chuyền dài 61
Đá phạt 58
Sút xoáy 71
Rê bóng 73
Giữ bóng 75
Khéo léo 66
Thăng bằng 64
Phản ứng 85
Kèm người 36
Lấy bóng 44
Cắt bóng 41
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 85
Thể lực 70
Quyết đoán 81
Nhảy 84
Bình tĩnh 79
TM đổ người 9
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2087
Sức mạnh 85
Tăng tốc 73
Tốc độ 82
Rê bóng 76
Giữ bóng 75
Chuyền ngắn 71
Dứt điểm 86
Lực sút 86
Đánh đầu 76
Sút xa 76
Vô lê 83
Chọn vị trí 87
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Bryne FK