E. Haaland
21
5
3

Erling Haaland

ST 101

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

194cm 88kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
67

RB
68

CB
67

LB
68

LWB
71

RWB
71

CDM
70

LM
90

CM
82

RM
90

CAM
91

CF
95

LW
92

RW
92

ST
98

Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
80
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
97
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 109
Lực sút 106
Sút xa 87
Chọn vị trí 105
Vô lê 97
Penalty 104
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 67
Chuyền dài 67
Đá phạt 90
Sút xoáy 92
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Khéo léo 96
Thăng bằng 97
Phản ứng 100
Kèm người 59
Lấy bóng 44
Cắt bóng 46
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 102
Thể lực 92
Quyết đoán 98
Nhảy 84
Bình tĩnh 106
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2630
Sức mạnh 102
Tăng tốc 103
Tốc độ 106
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 109
Lực sút 106
Đánh đầu 92
Sút xa 87
Vô lê 97
Chọn vị trí 105
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK