E. Haaland
29
5
4

Erling Haaland

ST 117

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
80

RB
81

CB
80

LB
81

LWB
84

RWB
84

CDM
84

LM
104

CM
98

RM
104

CAM
107

CF
111

LW
107

RW
107

ST
114

Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
96
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
113
Tốc độ 121
Tăng tốc 116
Dứt điểm 124
Lực sút 122
Sút xa 107
Chọn vị trí 124
Vô lê 119
Penalty 110
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 79
Chuyền dài 83
Đá phạt 96
Sút xoáy 114
Rê bóng 109
Giữ bóng 111
Khéo léo 111
Thăng bằng 117
Phản ứng 114
Kèm người 61
Lấy bóng 60
Cắt bóng 61
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 118
Thể lực 109
Quyết đoán 111
Nhảy 109
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3098
Sức mạnh 118
Tăng tốc 116
Tốc độ 121
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 124
Lực sút 122
Đánh đầu 114
Sút xa 107
Vô lê 119
Chọn vị trí 124
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK