E. Haaland
22
5
3

Erling Haaland

ST 107

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
76

RB
75

CB
76

LB
75

LWB
77

RWB
77

CDM
78

LM
92

CM
88

RM
92

CAM
94

CF
97

LW
94

RW
94

ST
100

Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ 106
Tăng tốc 95
Dứt điểm 108
Lực sút 108
Sút xa 98
Chọn vị trí 109
Vô lê 105
Penalty 105
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 76
Chuyền dài 83
Đá phạt 80
Sút xoáy 93
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Khéo léo 88
Thăng bằng 86
Phản ứng 107
Kèm người 58
Lấy bóng 66
Cắt bóng 63
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 107
Thể lực 92
Quyết đoán 103
Nhảy 106
Bình tĩnh 101
TM đổ người 31
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 36
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2835
Sức mạnh 107
Tăng tốc 95
Tốc độ 104
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 108
Lực sút 108
Đánh đầu 98
Sút xa 98
Vô lê 105
Chọn vị trí 109
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Bryne FK