E. Haaland
34
5
4

Erling Haaland

ST 126

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
91

RB
92

CB
91

LB
92

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
115

CF
119

LW
116

RW
116

ST
123

Tốc độ
128
Sút
129
Chuyền bóng
105
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
125
Tốc độ 130
Tăng tốc 127
Dứt điểm 133
Lực sút 130
Sút xa 124
Chọn vị trí 131
Vô lê 127
Penalty 126
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 89
Chuyền dài 94
Đá phạt 105
Sút xoáy 125
Rê bóng 116
Giữ bóng 119
Khéo léo 119
Thăng bằng 127
Phản ứng 123
Kèm người 69
Lấy bóng 71
Cắt bóng 67
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 130
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 123
Bình tĩnh 127
TM đổ người 22
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3425
Sức mạnh 130
Tăng tốc 127
Tốc độ 131
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 133
Lực sút 130
Đánh đầu 129
Sút xa 124
Vô lê 127
Chọn vị trí 131
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Bryne FK