E. Haaland
30
5
4

Erling Haaland

ST 118

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

195cm 94kg To Giờ reset: Lẻ 49 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
82

RB
83

CB
82

LB
83

LWB
85

RWB
85

CDM
84

LM
105

CM
98

RM
105

CAM
108

CF
112

LW
108

RW
108

ST
115

Tốc độ
119
Sút
121
Chuyền bóng
97
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
117
Tốc độ 121
Tăng tốc 117
Dứt điểm 126
Lực sút 124
Sút xa 108
Chọn vị trí 125
Vô lê 117
Penalty 120
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 80
Chuyền dài 81
Đá phạt 99
Sút xoáy 115
Rê bóng 109
Giữ bóng 112
Khéo léo 110
Thăng bằng 120
Phản ứng 114
Kèm người 62
Lấy bóng 61
Cắt bóng 59
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 123
Thể lực 110
Quyết đoán 114
Nhảy 109
Bình tĩnh 121
TM đổ người 17
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 24
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3145
Sức mạnh 123
Tăng tốc 117
Tốc độ 122
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 126
Lực sút 124
Đánh đầu 116
Sút xa 108
Vô lê 117
Chọn vị trí 125
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK