E. Haaland
22
5
3

Erling Haaland

ST 102

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

194cm 88kg To Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
69

RB
71

CB
69

LB
71

LWB
74

RWB
74

CDM
73

LM
93

CM
86

RM
93

CAM
94

CF
98

LW
95

RW
95

ST
99

Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
54
Thể chất
103
Tốc độ 106
Tăng tốc 105
Dứt điểm 109
Lực sút 107
Sút xa 93
Chọn vị trí 106
Vô lê 99
Penalty 106
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 75
Chuyền dài 77
Đá phạt 94
Sút xoáy 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Khéo léo 98
Thăng bằng 100
Phản ứng 103
Kèm người 61
Lấy bóng 45
Cắt bóng 49
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 105
Thể lực 103
Quyết đoán 103
Nhảy 88
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 14
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2727
Sức mạnh 105
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 109
Lực sút 107
Đánh đầu 94
Sút xa 93
Vô lê 99
Chọn vị trí 106
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK