E. Haaland
26
5
4

Erling Haaland

ST 113

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

195cm 94kg To Giờ reset: Lẻ 26 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
79

RB
80

CB
79

LB
80

LWB
82

RWB
82

CDM
82

LM
102

CM
96

RM
102

CAM
104

CF
107

LW
104

RW
104

ST
110

Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
63
Thể chất
112
Tốc độ 116
Tăng tốc 111
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Sút xa 113
Chọn vị trí 116
Vô lê 115
Penalty 115
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 80
Chuyền dài 79
Đá phạt 92
Sút xoáy 109
Rê bóng 104
Giữ bóng 112
Khéo léo 105
Thăng bằng 113
Phản ứng 115
Kèm người 60
Lấy bóng 61
Cắt bóng 55
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 116
Thể lực 111
Quyết đoán 107
Nhảy 109
Bình tĩnh 115
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3018
Sức mạnh 116
Tăng tốc 111
Tốc độ 116
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Đánh đầu 114
Sút xa 113
Vô lê 115
Chọn vị trí 116
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK