E. Haaland
28
5
4

Erling Haaland

ST 114

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

195cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
78

RB
79

CB
78

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
80

LM
101

CM
94

RM
101

CAM
103

CF
107

LW
103

RW
103

ST
111

Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
93
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
112
Tốc độ 118
Tăng tốc 115
Dứt điểm 119
Lực sút 119
Sút xa 105
Chọn vị trí 118
Vô lê 118
Penalty 113
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 77
Chuyền dài 76
Đá phạt 93
Sút xoáy 113
Rê bóng 103
Giữ bóng 108
Khéo léo 106
Thăng bằng 115
Phản ứng 111
Kèm người 57
Lấy bóng 57
Cắt bóng 54
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 118
Thể lực 107
Quyết đoán 107
Nhảy 108
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 26
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3040
Sức mạnh 118
Tăng tốc 115
Tốc độ 119
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 119
Lực sút 119
Đánh đầu 114
Sút xa 105
Vô lê 118
Chọn vị trí 118
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK