E. Haaland
21
5
3

Erling Haaland

ST 98

17

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester City

Ngày sinh: 21/07/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

194cm 87kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
64

RB
64

CB
64

LB
64

LWB
67

RWB
67

CDM
67

LM
88

CM
80

RM
88

CAM
88

CF
92

LW
90

RW
90

ST
95

Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
80
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
97
Tốc độ 103
Tăng tốc 105
Dứt điểm 105
Lực sút 105
Sút xa 86
Chọn vị trí 94
Vô lê 85
Penalty 103
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 71
Chuyền dài 75
Đá phạt 91
Sút xoáy 92
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Khéo léo 94
Thăng bằng 91
Phản ứng 93
Kèm người 58
Lấy bóng 39
Cắt bóng 42
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 103
Thể lực 88
Quyết đoán 98
Nhảy 87
Bình tĩnh 106
TM đổ người 10
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2562
Sức mạnh 103
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 105
Lực sút 105
Đánh đầu 96
Sút xa 86
Vô lê 85
Chọn vị trí 94
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Haaland

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester City
2020 - 2022: Borussia Dortmund
2019 - 2019: RB Salzburg
2017 - 2018: Molde FK
2016 - 2017: Brune FK